phone service
Danh từ: Dịch vụ điện thoại (một tiện ích công cộng cung cấp dịch vụ điện thoại, bao gồm các cuộc gọi thoại, tin nhắn và các tính năng liên quan). "Phone service" chỉ hệ thống hoặc công ty cung cấp khả năng kết nối điện thoại cho người dùng.
- (Dịch vụ điện thoại ở khu vực này rất đáng tin cậy.)
- (Chúng tôi cần liên hệ với dịch vụ điện thoại để sửa đường dây.)
"to have phone service": có dịch vụ điện thoại (được kết nối với mạng điện thoại).
- After moving, it took a week to have phone service installed. (Sau khi chuyển nhà, mất một tuần để lắp đặt dịch vụ điện thoại.)
"to cut off phone service": cắt dịch vụ điện thoại (ngừng cung cấp dịch vụ).
- The company cut off his phone service due to unpaid bills. (Công ty đã cắt dịch vụ điện thoại của anh ấy vì các hóa đơn chưa thanh toán.)
"phone service provider": nhà cung cấp dịch vụ điện thoại.
- Choosing a phone service provider depends on coverage and price. (Việc chọn nhà cung cấp dịch vụ điện thoại phụ thuộc vào vùng phủ sóng và giá cả.)
Telephone service: dịch vụ điện thoại (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
- The telephone service was interrupted during the storm. (Dịch vụ điện thoại bị gián đoạn trong cơn bão.)
Cell phone service: dịch vụ điện thoại di động.
- Cell phone service is available in most rural areas now. (Dịch vụ điện thoại di động hiện có ở hầu hết các vùng nông thôn.)
- Telecommunication service: dịch vụ viễn thông (rộng hơn, bao gồm cả internet).
- Phone line: đường dây điện thoại (cụ thể hơn, chỉ kết nối vật lý).
Sign up for phone service: đăng ký dịch vụ điện thoại.
- I signed up for phone service with a new provider. (Tôi đã đăng ký dịch vụ điện thoại với một nhà cung cấp mới.)
Switch phone service: chuyển đổi dịch vụ điện thoại.
- Many people switch phone service to get better deals. (Nhiều người chuyển đổi dịch vụ điện thoại để nhận được các ưu đãi tốt hơn.)
On the phone: đang nói chuyện qua điện thoại (liên quan đến việc sử dụng dịch vụ điện thoại).
- She is on the phone with her mother. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với mẹ.)
Phone tag: trò đuổi bắt qua điện thoại (khi hai người liên tục gọi cho nhau nhưng không gặp được).
- We've been playing phone tag all week. (Chúng tôi đã chơi trò đuổi bắt qua điện thoại cả tuần nay.)